TK - BSW500 là dòng đèn Moving Head thông minh tích hợp trọn vẹn 3 tính năng Beam – Spot – Wash (BSW) trong một khối thiết bị hoàn hảo. Sở hữu nguồn sáng module LED 400W hiệu suất quang học siêu cao cùng tổng công suất nguồn 550W, TK - BSW500 mang đến luồng sáng rực rỡ, độ hội tụ sắc nét và dải màu chân thực cho mọi sân khấu chuyên nghiệp, trung tâm tiệc cưới, nhà hát, Bar Club và Festival âm nhạc.
TK - BSW500 hỗ trợ 2 chế độ điều khiển linh hoạt qua chuẩn DMX-512 quốc tế: 23 Kênh (23CH) và 25 Kênh (25CH):
| 23CH | 25CH | Chức năng (Function) | Giá trị (Value) | Mô tả kỹ thuật (Description) |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | X-axis (Pan) | 0 - 255 | Quét ngang 0 - 540 độ |
| 2 | 2 | X-axis fine-tuning | 0 - 255 | Tinh chỉnh quét ngang 16-bit siêu êm |
| 3 | 3 | Y-axis (Tilt) | 0 - 255 | Quét dọc 0 - 270 độ |
| 4 | 4 | Y-axis fine-tuning | 0 - 255 | Tinh chỉnh quét dọc 16-bit |
| 5 | 5 | XY speed | 0 - 255 | Tốc độ quét Pan/Tilt từ nhanh đến chậm |
| 6 | 6 | Dimming | 0 - 255 | Làm mờ tuyến tính 0% - 100% |
| 7 | 7 | Strobe | 0 - 255 | Chớp thường, chớp xung, chớp tia sét (Lightning flicker) |
| 8 | 8 | Color palette | 0 - 255 | 8 Màu + nửa màu + xoay đảo chiều thuận/nghịch |
| 9 | 9 | CTO | 0 - 255 | Hạ nhiệt độ màu ấm áp |
| 10 | 10 | Blue (C - Cyan) | 0 - 255 | Pha màu lục lam Cyan |
| 11 | 11 | Magenta (M) | 0 - 255 | Pha màu cánh sen Magenta |
| 12 | 12 | Yellow (Y) | 0 - 255 | Pha màu vàng Yellow |
| 13 | 13 | Fixed diagram disk | 0 - 255 | 12 Gobo cố định, xoay thuận/nghịch, Gobo Shake/Jitter |
| 14 | 14 | Enlarge (Zoom) | 0 - 255 | Phóng to tuyến tính 0% - 100% (Linear amplification) |
| 15 | 15 | Focusing | 0 - 255 | Lấy nét điện tử 0% - 100% (Linear focusing) |
| - | 16 | Focus fine-tuning | 0 - 255 | Tinh chỉnh lấy nét cực mịn (Chế độ 25CH) |
| 16 | 17 | Dynamic diagram disk | 0 - 255 | 7 Gobo xoay, Gobo Shake, cuộn sóng nước |
| 17 | 18 | Rotating motion diagram | 0 - 255 | Góc xoay gobo tùy ý, xoay thuận/ngược nhanh chậm |
| - | 19 | Dynamic rotation fine-tuning | 0 - 255 | Tinh chỉnh góc xoay gobo động (Chế độ 25CH) |
| 18 | 20 | Prism 1 | 0 - 255 | Đưa lăng kính 1 vào chùm tia |
| 19 | 21 | Prism 1 rotation | 0 - 255 | Định vị góc & xoay lăng kính 1 hai chiều |
| 20 | 22 | Prism 2 | 0 - 255 | Đưa lăng kính 2 vào chùm tia |
| 21 | 23 | Prism 2 rotation | 0 - 255 | Định vị góc & xoay lăng kính 2 hai chiều |
| 22 | 24 | Atomization | 0 - 255 | Kính tán xạ Wash mờ mịn ánh sáng |
| 23 | 25 | Reset | 0 - 255 | Reset động cơ nhỏ, mô tơ XY, hoặc toàn bộ hệ thống |
Vui lòng đăng nhập để gửi đánh giá.
Chưa có đánh giá nào. Hãy là người đầu tiên đánh giá sản phẩm này.